Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank, mã chứng khoán VCB – HOSE) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam. Vietcombank tiền thân là Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam, được thành lập ngày 1/4/1963, với vai trò chính là xử lý ngoại tệ và tài trợ thương mại quốc tế. Sau giai đoạn cổ phần hóa, từ 2/6/2008 Vietcombank chính thức hoạt động dưới hình thức ngân hàng cổ phần. Đến 30/6/2009, cổ phiếu VCB được niêm yết trên Sở GDCK TP.HCM (HOSE). Tập trung vào các dịch vụ ngân hàng truyền thống và hiện đại (gửi tiền, tín dụng, ngoại hối, thanh toán, thẻ, ngân hàng số…), Vietcombank hiện quản lý tổng tài sản rất lớn, quy mô mạng lưới rộng khắp.
Vietcombank hiện dẫn đầu hệ thống ngân hàng về quy mô tài sản và tầm ảnh hưởng: tổng tài sản đạt khoảng 2,48 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025 (tương đương ~85 tỷ USD), tăng ~20% so với đầu năm. Vốn chủ sở hữu trên 165.000 tỷ đồng (năm 2023). Ngân hàng này nằm trong top 2 thương hiệu mạnh nhất Việt Nam: theo Brand Finance 2025, giá trị thương hiệu Vietcombank đạt 2,4 tỷ USD, lần thứ ba liên tiếp đứng đầu ngành ngân hàng Việt Nam về định giá thương hiệu. Với hơn 126 chi nhánh, 517 phòng giao dịch phủ khắp 58 tỉnh thành, cùng quan hệ đại lý với 1.163 ngân hàng tại 93 quốc gia, Vietcombank có năng lực phục vụ đa dạng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp lớn. Vietcombank cũng là ngân hàng chủ lực của Chính phủ, thường xuyên tham gia tín dụng ưu đãi, hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế.
Vai trò và uy tín: Với bề dày lịch sử trên 60 năm và vị thế là ngân hàng đầu ngành, Vietcombank có uy tín rất cao trong hệ thống. Ngân hàng luôn nằm trong nhóm đóng góp lớn nhất cho ngân sách nhà nước (năm 2025 đạt gần 15.000 tỷ đồng) và được giới đầu tư đánh giá cao về chính sách quản trị an toàn (nợ xấu thấp, vốn mạnh). Vietcombank cũng liên tục lọt vào các bảng xếp hạng tài chính lớn: ví dụ nằm trong Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á và Top 300 định chế tài chính hàng đầu thế giới.
Điểm mạnh (Strengths):- Vị thế đầu ngành: Vietcombank là ngân hàng lớn nhất về tổng tài sản trong hệ thống (trên 2,4 triệu tỷ đồng năm 2025) và duy trì thị phần tín dụng, huy động cao. Thương hiệu ngân hàng mạnh mẽ (giá trị thương hiệu 2,4 tỷ USD, dẫn đầu ngành) giúp thu hút khách hàng và đối tác lớn.
- Tài chính lành mạnh: Tỷ suất sinh lời cao (ROE ~22% năm 2023) thể hiện hiệu quả kinh doanh vượt trội. Ngân hàng luôn duy trì tỷ lệ nợ xấu rất thấp (<1%, năm 2025 là ~0,97%), trong khi tỷ lệ CAR (vốn tự có/tổng tài sản trọng số rủi ro) ở mức an toàn (trên 11%). Việc kiểm soát rủi ro tốt và năng lực sinh lời cao giúp Vietcombank vững vàng trước biến động kinh tế.
- Nguồn lực lớn: Với vốn điều lệ trên 55.000 tỷ đồng và tổng vốn huy động thị trường I gần 1,68 triệu tỷ đồng (cuối 2025), ngân hàng có nguồn lực dồi dào để cấp tín dụng và đầu tư phát triển. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng mạnh qua các năm tạo nền tảng tài chính vững chắc cho mở rộng kinh doanh.
- Mạng lưới và dịch vụ đa dạng: Hệ thống chi nhánh/phòng giao dịch rộng khắp trong nước và quan hệ đại lý quốc tế giúp Vietcombank phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp lớn. Ngân hàng cung cấp đầy đủ các sản phẩm tài chính (tín dụng, tiền gửi, thẻ, ngoại hối, thanh toán quốc tế…) và đang đẩy mạnh chuyển đổi số, hợp tác với fintech để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Đóng góp và uy tín chính sách: Là ngân hàng chủ chốt của Nhà nước, Vietcombank thường xuyên tham gia chương trình tín dụng ưu đãi, gói hỗ trợ lãi suất cho khách hàng chịu ảnh hưởng thiên tai… Năm 2025, Vietcombank đã triển khai nhiều chương trình tín dụng chính sách, cấp vốn ưu đãi cho gần 39.000 khách hàng với gần 810.000 tỷ đồng dư nợ hỗ trợ. Việc này củng cố vị thế uy tín và vai trò then chốt trong việc thực thi chính sách tiền tệ của Chính phủ.
- Áp lực biên lợi nhuận (NIM) chung của ngành: Chi phí huy động tăng nhanh hơn lãi cho vay đã và đang gây áp lực lên NIM của toàn ngành ngân hàng. Mặc dù các ngân hàng lớn như Vietcombank có lợi thế về quy mô nên duy trì NIM tốt hơn ngân hàng nhỏ, nhưng xu hướng lãi suất huy động cao cũng có thể làm chênh lệch lãi thuần giảm. NIM của toàn ngành đã giảm trong các quý gần đây (ví dụ Q4/2024 giảm so với cùng kỳ năm trước), đòi hỏi Vietcombank phải tìm kiếm các nguồn thu ngoài lãi để bù đắp.
- Phụ thuộc vào tín dụng truyền thống: Dư nợ tín dụng chiếm hơn 75% tổng tài sản (năm 2023), cho thấy Vietcombank vẫn phụ thuộc nhiều vào cho vay lãi suất. Trong khi đó, thu nhập ngoài lãi của ngân hàng (~14 nghìn tỷ năm 2023) chưa chiếm tỷ trọng lớn. Nếu không mở rộng tốt các dịch vụ tài chính bổ sung (khảo doanh, bancassurance, ngân hàng đầu tư…), ngân hàng có thể bị ảnh hưởng khi tín dụng tăng trưởng chậm.
- Quy mô lớn, độ trễ chính sách: Là ngân hàng thuộc nhóm lớn nhất, Vietcombank thường tuân thủ rất nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước. Điều này mang lại sự an toàn nhưng đôi khi làm chậm quá trình ra quyết định so với các ngân hàng cổ phần nhỏ hơn.
- Rủi ro về công nghệ và cạnh tranh số: Vietcombank đã đầu tư mạnh cho ngân hàng số, nhưng đối thủ ngân hàng khác và các công ty fintech cũng đang rất năng động. Ngân hàng lớn cần tiếp tục cải tiến nhanh để không mất thị phần vào tay các đối thủ mới, nhất là ở các phân khúc khách hàng trẻ, yêu cầu dịch vụ ngân hàng số hiện đại.
- Tăng trưởng tín dụng cao: Theo định hướng của Chính phủ, tín dụng cả hệ thống được kỳ vọng tăng trưởng khoảng 16% năm 2025 để hỗ trợ tăng trưởng GDP. Nhu cầu tín dụng các lĩnh vực trọng yếu (xây dựng hạ tầng, sản xuất – thương mại) tăng cao sẽ đẩy mạnh doanh thu lãi cho Vietcombank. Ví dụ, đầu tư công, chương trình hỗ trợ SME và thị trường bất động sản hồi phục đều là nguồn cầu tín dụng lớn.
- Chuyển đổi số và sản phẩm phi tín dụng: Xu hướng ngân hàng số của Việt Nam mở ra cơ hội gia tăng doanh thu phi lãi (dịch vụ ngân hàng điện tử, quản lý tài sản, chứng khoán, bảo hiểm liên kết…). Với uy tín và nguồn lực mạnh, Vietcombank có thể khai thác thêm các dịch vụ giá trị gia tăng (fintech, thanh toán, ngân hàng đầu tư…) để đa dạng hóa thu nhập. Theo VnEconomy, thu nhập ngoài lãi của ngành được kỳ vọng tăng ổn định nhờ quá trình chuyển đổi số và mở rộng kinh doanh phi tín dụng.
- Mở rộng quốc tế: Là ngân hàng có mạng lưới đại lý toàn cầu, Vietcombank có điều kiện tận dụng dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Ngoài ra, xu hướng hội nhập quốc tế của nền kinh tế (FTA, ODA, FDI…) sẽ tăng nhu cầu thanh toán quốc tế và ngoại hối, lĩnh vực truyền thống của Vietcombank.
- Chính sách hỗ trợ của Nhà nước: Các gói kích thích kinh tế, hạ lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và ưu tiên đầu tư vào công nghệ cao, năng lượng sạch cũng tạo cơ hội cho ngân hàng. Vietcombank đang đẩy mạnh tín dụng xanh và đồng hành với các dự án năng lượng sạch, tận dụng xu hướng phát triển bền vững.
- Rủi ro lãi suất và thanh khoản: Nếu lãi suất tiền gửi tăng mạnh do cạnh tranh huy động hoặc biến động chính sách, Ngân hàng Nhà nước có thể siết chặt thanh khoản. VnEconomy lưu ý 3 thách thức chính của ngành là lãi suất, thanh khoản và nợ xấu. Nếu lãi suất cho vay không điều chỉnh kịp hoặc thanh khoản thắt chặt, chi phí huy động tăng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến biên lợi nhuận của Vietcombank.
- Gia tăng nợ xấu trong trường hợp suy thoái: Dù hiện nợ xấu thấp, nhưng nếu nền kinh tế gặp khủng hoảng (tăng trưởng GDP giảm tốc, xuất khẩu suy yếu…), khách hàng doanh nghiệp và người dân có thể vỡ nợ. Theo VnEconomy, nợ xấu chưa được giải quyết triệt để có thể gia tăng khi kinh tế khó khăn. Vietcombank cần thận trọng với nhóm khách hàng yếu kém, đặc biệt là các khoản vay lãi suất thấp theo chính sách.
- Cạnh tranh gia tăng: Các ngân hàng khác (tư nhân và quốc doanh) và cả công ty fintech đang cạnh tranh mạnh mẽ với Vietcombank trong mảng bán lẻ, thẻ và ngân hàng số. Việc phải giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ nền kinh tế (thể hiện qua các chính sách 0,5–2% thấp hơn mặt bằng) có thể làm giảm lợi nhuận nếu đối thủ cạnh tranh không giảm tương ứng.
- Rủi ro ngoại tác: Tình hình kinh tế thế giới bất ổn, chiến tranh thương mại hoặc khủng hoảng tài chính toàn cầu có thể gây biến động tỷ giá, lãi suất và ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Với trọng tâm là ngoại thương và tài trợ xuất nhập khẩu, Vietcombank cần chuẩn bị cho biến động ngoại hối và thanh khoản liên quan.
Nhìn chung, Vietcombank sở hữu nhiều điểm mạnh vượt trội (quy mô lớn, tài chính lành mạnh, thương hiệu mạnh) nhưng cũng đối mặt thách thức chung của ngành ngân hàng (áp lực lãi suất, cạnh tranh và rủi ro nợ xấu). Ngân hàng cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số, đa dạng hóa dịch vụ và giữ vững chất lượng tín dụng để tận dụng tối đa cơ hội tăng trưởng tín dụng cao và chính sách hỗ trợ từ chính phủ.
