Giá phân đạm (ure) toàn cầu đang tăng vọt do cú sốc cung năng lượng. Nguồn tin chuyên ngành ghi nhận giá dầu thô Brent giữa tháng 3/2026 ở mức 86,5 USD/thùng (tăng 24% so với tháng trước, 21% so với cùng kỳ). Bởi khí tự nhiên được neo theo giá dầu, chi phí đầu vào cho sản xuất phân đạm cũng nhảy vọt. Ví dụ, giá ure trung bình tháng 3/2026 chạm ~566 USD/tấn (566 USD/short ton), tăng 24% so với tháng trước và 55% so với cùng kỳ năm ngoái. Thực tế “thiên nga đen” ở Trung Đông chiến sự leo thang đã đẩy giá dầu và khí lên cao, khiến giá ure nhanh chóng bùng nổ.
Theo dự báo của Chứng khoán SHS, nếu xung đột ở Trung Đông kéo dài, giá Urea có thể “quay lại vùng đỉnh cũ năm 2022” khoảng 600–630 USD/tấn. Tuy nhiên, đỉnh đó khó kéo dài lâu. Với việc OPEC có thể tăng sản lượng và các nước lớn (Mỹ, Nga) xả kho dầu dự trữ để bình ổn thị trường, giá dầu thế giới dự báo sẽ dịu bớt phần nào sau khi đạt ngưỡng cao nhất. Khi dầu hạ nhiệt, chi phí khí sản xuất ure sẽ giảm đà, giúp kéo giá phân bón xuống. Kịch bản này tương tự như năm 2022, khi giá phân bón chỉ giữ đỉnh cao trong thời gian ngắn trước khi giảm trở lại.
Nguồn cung phân bón toàn cầu đang ở trạng thái “siết chặt” do nhiều rủi ro địa chính trị và chính sách. Trung Quốc vẫn hạn chế xuất khẩu phân bón (năm 2025 gần như dừng xuất khẩu, sau đó chỉ xuất khẩu nhỏ giọt theo hạn ngạch với giá sàn cao). Nga cũng gặp khó khi EU áp thuế nhập khẩu cao với phân bón Nga Belarus (6,5% tăng dần lên đến 100% vào 2028). Iran nhà xuất khẩu ure lớn thứ 5 đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung khi xung đột lan rộng khiến các sản xuất Iran trì hoãn giao hàng, tăng phí vận tải và bảo hiểm, đặc biệt nếu Eo biển Hormuz bị đóng cửa. Các khu vực khác như châu Âu mới đạt 75% công suất (do các nhà máy than và khí bị hạn chế) và Ai Cập xuất khẩu ure lớn thứ 6 phải cắt khí đốt cho nhiều nhà máy, khiến sản xuất khó khăn. Tất cả yếu tố trên “thắt” đáng kể nguồn cung ure trên thị trường quốc tế và đẩy giá lên cao.
Ngược lại, nhu cầu phân bón toàn cầu vẫn mạnh mẽ. Các nền nông nghiệp lớn như Brazil, Ấn Độ và nhiều quốc gia châu Phi đang mở rộng sản xuất. Brazil 2025 dùng hơn 46 triệu tấn phân bón, tăng 7,7% so với cùng kỳ và dự báo còn tăng mạnh nửa sau năm nhờ nhu cầu bón phân cho đậu nành, ngô, cà phê, mía…. Ấn Độ một trong những thị trường nhập khẩu phân bón lớn nhất đã đấu thầu nhập khẩu hàng triệu tấn để dự trữ phục vụ mùa vụ trong nước, và nhu cầu vẫn được dự báo tăng trưởng ~6,5% hằng năm đến 2033. Nền cầu cao và việc Trung Quốc siết chặt bán hàng khiến thị trường phân bón quốc tế ngày càng nhạy cảm với biến động cung cầu.
Tại Việt Nam, giá phân bón trong nước cũng đang tăng mạnh theo xu thế toàn cầu. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, dự báo giá phân bón nội địa tiếp tục tăng trong nửa đầu năm 2026 rồi neo ở mức cao mới. Việt Nam phụ thuộc nhập khẩu một phần phân bón, nên đà tăng của giá quốc tế sẽ được phản ánh vào thị trường trong nước. Một số yếu tố hỗ trợ khác như Luật thuế VAT 5% (có hiệu lực từ 1/7/2025) đã giúp giảm giá thành nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh của phân bón nội địa. Bên cạnh đó, hiện tượng thời tiết La Nina (tiếp tục đến hết quý I/2026 rồi trung tính cả năm) hứa hẹn mưa nhiều, giúp thủy điện có nước dồi dào và giảm cạnh tranh nguồn cung khí, qua đó có thể giúp duy trì chi phí sản xuất ure ở mức thấp hơn cho các nhà máy trong nước.
Hậu quả thực tế năm 2025, các doanh nghiệp sản xuất phân đạm trong nước đã ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực nhờ giá khí đầu vào thấp trong nửa đầu năm và giá bán nền cao mới. Đến năm 2026, nếu giá phân bón thế giới neo ở mức cao, biên lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ càng cải thiện. Dòng nhận định của thị trường (ví dụ CTCK ABS) cho rằng những doanh nghiệp như Phân bón Cà Mau (mã DCM) dự kiến cải thiện biên lợi nhuận nhờ kỳ vọng giá khí đầu vào tăng thấp hơn cùng kỳ, đồng thời giá ure cao hơn. Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (DPM) và các công ty phân bón khác cũng sẽ hưởng lợi từ giá bán tăng trong khi chi phí phần nào được kiểm soát.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý tính chất chu kỳ và ngắn hạn của đợt tăng giá này. Giá phân bón thường tăng theo xung đột và cú sốc nguồn cung, nhưng khi các giải pháp điều tiết được thực hiện (tăng cung dầu, xả kho, thậm chí giảm cầu nếu giá quá cao) thì xu hướng tăng có thể đảo chiều. Đỉnh 600–630 USD/tấn kể trên nếu xảy ra, nhiều khả năng chỉ diễn ra trong ngắn hạn. Vì vậy, chiến lược đầu tư hiệu quả là bắt nhịp tăng giá, chốt lời kịp thời khi giá đạt đỉnh, thay vì giữ dài hạn trong ngành phân bón, vốn mang tính đột biến.
Tóm lại, phân khúc phân đạm Việt Nam đang đón “làn sóng giá” mới, nguồn cầu cao và nguồn cung toàn cầu bị siết chặt sẽ đẩy giá ure tăng mạnh trong ngắn hạn, hỗ trợ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cho các doanh nghiệp nội địa. Trong khi đó, rủi ro đến từ tình hình địa chính trị và các chính sách thương mại cho thấy rằng đỉnh giá có thể đến nhanh và cũng trôi qua nhanh. Các nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến giá dầu khí cũng như động thái thị trường: giá phân bón là sóng sau của dầu khí, và xu hướng giá sẽ phản ánh đầy đủ những thay đổi trong cung cầu năng lượng và chính sách thương mại quốc tế. Khi nhu cầu lúa gạo và các cây vụ mùa quan trọng ổn định ở mức cao, kỳ vọng giá phân bón cao mới sẽ được duy trì, nhưng cơ hội kiếm lời nhất định nằm ở khâu giai đoạn tăng vọt và chốt lời đúng thời điểm.
Nguồn tham khảo: VnEconomy và các báo cáo chuyên ngành khác
Theo dự báo của Chứng khoán SHS, nếu xung đột ở Trung Đông kéo dài, giá Urea có thể “quay lại vùng đỉnh cũ năm 2022” khoảng 600–630 USD/tấn. Tuy nhiên, đỉnh đó khó kéo dài lâu. Với việc OPEC có thể tăng sản lượng và các nước lớn (Mỹ, Nga) xả kho dầu dự trữ để bình ổn thị trường, giá dầu thế giới dự báo sẽ dịu bớt phần nào sau khi đạt ngưỡng cao nhất. Khi dầu hạ nhiệt, chi phí khí sản xuất ure sẽ giảm đà, giúp kéo giá phân bón xuống. Kịch bản này tương tự như năm 2022, khi giá phân bón chỉ giữ đỉnh cao trong thời gian ngắn trước khi giảm trở lại.
Nguồn cung phân bón toàn cầu đang ở trạng thái “siết chặt” do nhiều rủi ro địa chính trị và chính sách. Trung Quốc vẫn hạn chế xuất khẩu phân bón (năm 2025 gần như dừng xuất khẩu, sau đó chỉ xuất khẩu nhỏ giọt theo hạn ngạch với giá sàn cao). Nga cũng gặp khó khi EU áp thuế nhập khẩu cao với phân bón Nga Belarus (6,5% tăng dần lên đến 100% vào 2028). Iran nhà xuất khẩu ure lớn thứ 5 đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung khi xung đột lan rộng khiến các sản xuất Iran trì hoãn giao hàng, tăng phí vận tải và bảo hiểm, đặc biệt nếu Eo biển Hormuz bị đóng cửa. Các khu vực khác như châu Âu mới đạt 75% công suất (do các nhà máy than và khí bị hạn chế) và Ai Cập xuất khẩu ure lớn thứ 6 phải cắt khí đốt cho nhiều nhà máy, khiến sản xuất khó khăn. Tất cả yếu tố trên “thắt” đáng kể nguồn cung ure trên thị trường quốc tế và đẩy giá lên cao.
Ngược lại, nhu cầu phân bón toàn cầu vẫn mạnh mẽ. Các nền nông nghiệp lớn như Brazil, Ấn Độ và nhiều quốc gia châu Phi đang mở rộng sản xuất. Brazil 2025 dùng hơn 46 triệu tấn phân bón, tăng 7,7% so với cùng kỳ và dự báo còn tăng mạnh nửa sau năm nhờ nhu cầu bón phân cho đậu nành, ngô, cà phê, mía…. Ấn Độ một trong những thị trường nhập khẩu phân bón lớn nhất đã đấu thầu nhập khẩu hàng triệu tấn để dự trữ phục vụ mùa vụ trong nước, và nhu cầu vẫn được dự báo tăng trưởng ~6,5% hằng năm đến 2033. Nền cầu cao và việc Trung Quốc siết chặt bán hàng khiến thị trường phân bón quốc tế ngày càng nhạy cảm với biến động cung cầu.
Tại Việt Nam, giá phân bón trong nước cũng đang tăng mạnh theo xu thế toàn cầu. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, dự báo giá phân bón nội địa tiếp tục tăng trong nửa đầu năm 2026 rồi neo ở mức cao mới. Việt Nam phụ thuộc nhập khẩu một phần phân bón, nên đà tăng của giá quốc tế sẽ được phản ánh vào thị trường trong nước. Một số yếu tố hỗ trợ khác như Luật thuế VAT 5% (có hiệu lực từ 1/7/2025) đã giúp giảm giá thành nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh của phân bón nội địa. Bên cạnh đó, hiện tượng thời tiết La Nina (tiếp tục đến hết quý I/2026 rồi trung tính cả năm) hứa hẹn mưa nhiều, giúp thủy điện có nước dồi dào và giảm cạnh tranh nguồn cung khí, qua đó có thể giúp duy trì chi phí sản xuất ure ở mức thấp hơn cho các nhà máy trong nước.
Hậu quả thực tế năm 2025, các doanh nghiệp sản xuất phân đạm trong nước đã ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực nhờ giá khí đầu vào thấp trong nửa đầu năm và giá bán nền cao mới. Đến năm 2026, nếu giá phân bón thế giới neo ở mức cao, biên lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ càng cải thiện. Dòng nhận định của thị trường (ví dụ CTCK ABS) cho rằng những doanh nghiệp như Phân bón Cà Mau (mã DCM) dự kiến cải thiện biên lợi nhuận nhờ kỳ vọng giá khí đầu vào tăng thấp hơn cùng kỳ, đồng thời giá ure cao hơn. Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (DPM) và các công ty phân bón khác cũng sẽ hưởng lợi từ giá bán tăng trong khi chi phí phần nào được kiểm soát.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý tính chất chu kỳ và ngắn hạn của đợt tăng giá này. Giá phân bón thường tăng theo xung đột và cú sốc nguồn cung, nhưng khi các giải pháp điều tiết được thực hiện (tăng cung dầu, xả kho, thậm chí giảm cầu nếu giá quá cao) thì xu hướng tăng có thể đảo chiều. Đỉnh 600–630 USD/tấn kể trên nếu xảy ra, nhiều khả năng chỉ diễn ra trong ngắn hạn. Vì vậy, chiến lược đầu tư hiệu quả là bắt nhịp tăng giá, chốt lời kịp thời khi giá đạt đỉnh, thay vì giữ dài hạn trong ngành phân bón, vốn mang tính đột biến.
Tóm lại, phân khúc phân đạm Việt Nam đang đón “làn sóng giá” mới, nguồn cầu cao và nguồn cung toàn cầu bị siết chặt sẽ đẩy giá ure tăng mạnh trong ngắn hạn, hỗ trợ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cho các doanh nghiệp nội địa. Trong khi đó, rủi ro đến từ tình hình địa chính trị và các chính sách thương mại cho thấy rằng đỉnh giá có thể đến nhanh và cũng trôi qua nhanh. Các nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến giá dầu khí cũng như động thái thị trường: giá phân bón là sóng sau của dầu khí, và xu hướng giá sẽ phản ánh đầy đủ những thay đổi trong cung cầu năng lượng và chính sách thương mại quốc tế. Khi nhu cầu lúa gạo và các cây vụ mùa quan trọng ổn định ở mức cao, kỳ vọng giá phân bón cao mới sẽ được duy trì, nhưng cơ hội kiếm lời nhất định nằm ở khâu giai đoạn tăng vọt và chốt lời đúng thời điểm.
Nguồn tham khảo: VnEconomy và các báo cáo chuyên ngành khác
