Theo cập nhật mới nhất, FTSE Russell tiếp tục giữ nguyên kế hoạch nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, dự kiến có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Quá trình đưa cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số toàn cầu sẽ được triển khai theo từng giai đoạn, bắt đầu từ tháng 9/2026 và hoàn tất trong năm 2027.
Dựa trên dữ liệu đến cuối năm 2025, khoảng 30 cổ phiếu Việt Nam đã đáp ứng các tiêu chí sàng lọc ban đầu để được xem xét đưa vào chỉ số. Danh sách này trải dài từ nhóm vốn hóa lớn, trung bình đến nhỏ, phản ánh tương đối đầy đủ cấu trúc thị trường hiện tại.
Đáng chú ý, nhóm ngân hàng chiếm tỷ trọng đáng kể trong danh sách, bao gồm các đại diện lớn như Vietcombank và BIDV, bên cạnh các ngân hàng thương mại có thanh khoản cao và tỷ lệ free-float tốt như SHB, Sacombank hay Eximbank. Điều này cho thấy tiêu chí lựa chọn của FTSE Russell không chỉ dựa vào quy mô vốn hóa mà còn đánh giá cao tính thanh khoản và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp đầu ngành trong các lĩnh vực khác như thép, bất động sản, bán lẻ, tiêu dùng và công nghệ cũng xuất hiện trong danh sách, tạo nên một bức tranh tương đối toàn diện về các cổ phiếu dẫn dắt thị trường Việt Nam.
Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả danh sách là những gì sẽ xảy ra với các cổ phiếu này trong thời gian tới.
Trong ngắn hạn, thị trường thường phản ứng trước với các thông tin mang tính kỳ vọng. Khi khả năng được thêm vào chỉ số được lan rộng, nhiều cổ phiếu có thể ghi nhận đà tăng giá nhờ dòng tiền đầu cơ đón đầu. Đây là giai đoạn mà kỳ vọng đóng vai trò chính, thường diễn ra trước khi có công bố chính thức.
Khi danh sách chính thức được công bố vào khoảng tháng 8/2026, dòng tiền từ các quỹ ETF mô phỏng chỉ số sẽ bắt đầu giải ngân. Đây là dòng tiền mang tính kỹ thuật, có thể tạo ra lực cầu đáng kể trong thời gian ngắn, giúp cải thiện thanh khoản và hỗ trợ giá cổ phiếu.
Tuy nhiên, ngay sau khi quá trình cơ cấu hoàn tất, thị trường thường bước vào giai đoạn điều chỉnh. Áp lực chốt lời xuất hiện khi thông tin đã phản ánh vào giá, đặc biệt với những cổ phiếu đã tăng mạnh trước đó. Đây là hiện tượng phổ biến trên thị trường quốc tế, thường được gọi là “bán khi tin ra”.
Trong trung hạn, tác động sẽ bắt đầu phân hóa rõ rệt. Những doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt, tăng trưởng ổn định và có khả năng thu hút dòng vốn dài hạn sẽ có cơ hội được định giá lại ở mức cao hơn. Ngược lại, các cổ phiếu chỉ đáp ứng tiêu chí kỹ thuật có thể nhanh chóng mất đi động lực tăng giá khi dòng tiền ETF suy giảm.
Một điểm cần nhấn mạnh là dòng tiền từ ETF không mang tính lựa chọn chủ động mà tuân theo tỷ trọng của chỉ số. Do đó, dù tạo ra lực đẩy ban đầu, dòng tiền này không đủ để duy trì xu hướng tăng dài hạn nếu không có sự đồng thuận từ dòng tiền tổ chức và kết quả kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.
Tổng thể, quá trình đưa khoảng 30 cổ phiếu Việt Nam vào FTSE Global All Cap nếu diễn ra sẽ tạo ra ba giai đoạn vận động rõ ràng: tăng giá theo kỳ vọng trước sự kiện, biến động mạnh khi chính thức được xác nhận và phân hóa sau đó dựa trên nền tảng doanh nghiệp.
Danh sách hiện tại vẫn chỉ mang tính sơ bộ và có thể thay đổi tùy theo diễn biến thị trường cũng như mức độ đáp ứng các tiêu chí của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự kiện này vẫn mang ý nghĩa quan trọng, không chỉ ở góc độ dòng tiền mà còn phản ánh bước tiến của thị trường chứng khoán Việt Nam trong hành trình hội nhập với hệ thống tài chính toàn cầu.
Ở góc độ nhà đầu tư, câu hỏi cần đặt ra không phải là liệu cổ phiếu có được thêm vào chỉ số hay không, mà là dòng tiền tham gia vào cổ phiếu đó đến từ kỳ vọng ngắn hạn hay giá trị dài hạn. Đây mới là yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư trong giai đoạn tới.
