Bước sang năm 2026, tín dụng ngân hàng tiếp tục được xác định là một trong những trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam, trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển sang giai đoạn phục hồi – mở rộng mới sau chu kỳ điều chỉnh mạnh. Theo định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 được đặt quanh mức 15%, thấp hơn so với mức tăng cao của năm 2025 nhưng phản ánh rõ quan điểm điều hành thận trọng, ưu tiên ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính. Trên nền tảng đó, dòng tín dụng trong năm 2026 được kỳ vọng sẽ được thúc đẩy bởi bốn động lực chính, vừa mang tính chu kỳ, vừa gắn với quá trình tái cấu trúc nền kinh tế.
Thứ nhất, sự phục hồi của thị trường bất động sản được xem là động lực quan trọng nhất đối với tăng trưởng tín dụng. Sau giai đoạn trầm lắng kéo dài, hàng loạt vướng mắc pháp lý liên quan đến đất đai, quy hoạch, cấp phép dự án đang dần được tháo gỡ, giúp nhiều dự án đủ điều kiện triển khai trở lại. Khi nguồn cung dần được khơi thông, nhu cầu vốn tín dụng không chỉ đến từ các chủ đầu tư mà còn từ người mua nhà, đặc biệt ở phân khúc nhà ở thực và nhà ở xã hội. Dòng vốn ngân hàng vì vậy có xu hướng quay lại bất động sản theo hướng chọn lọc hơn, tập trung vào các dự án có pháp lý rõ ràng, khả năng tiêu thụ tốt và phù hợp với định hướng phát triển bền vững.
Thứ hai, đầu tư công bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ tiếp tục tạo hiệu ứng lan tỏa lớn tới tín dụng ngân hàng. Năm 2026 được kỳ vọng là thời điểm nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn như cao tốc Bắc – Nam, sân bay, cảng biển, hạ tầng năng lượng và logistics bước vào giai đoạn thi công cao điểm. Quá trình này kéo theo nhu cầu vốn lớn từ các doanh nghiệp xây dựng, vật liệu, cơ khí, vận tải và các ngành phụ trợ. Mặc dù đầu tư công chủ yếu sử dụng vốn ngân sách, nhưng tín dụng ngân hàng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung vốn lưu động, bảo lãnh, tài trợ chuỗi cung ứng và đồng tài trợ cho các dự án lớn, qua đó thúc đẩy tăng trưởng tín dụng theo chiều rộng và chiều sâu.
Thứ ba, sự phục hồi của tiêu dùng trong nước và hoạt động sản xuất – kinh doanh của khu vực doanh nghiệp tư nhân tạo nền tảng cho tín dụng bán lẻ và tín dụng doanh nghiệp tiếp tục mở rộng. Khi thu nhập của người dân cải thiện cùng với triển vọng việc làm tích cực hơn, nhu cầu vay phục vụ tiêu dùng, mua sắm, nhà ở, ô tô và dịch vụ gia tăng trở lại. Song song với đó, các doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, sản xuất xuất khẩu cũng gia tăng nhu cầu vốn để mở rộng quy mô, tái cơ cấu chuỗi cung ứng và đầu tư công nghệ. Xu hướng này giúp tín dụng phân bổ đa dạng hơn, giảm phụ thuộc vào một số lĩnh vực truyền thống và góp phần cải thiện chất lượng tăng trưởng.
Thứ tư, mặt bằng lãi suất được duy trì ở mức tương đối hỗ trợ tiếp tục là yếu tố then chốt giúp kích hoạt nhu cầu tín dụng. Dù áp lực lạm phát và tỷ giá vẫn hiện hữu, chính sách tiền tệ được định hướng linh hoạt, thận trọng, hạn chế các cú sốc lớn về lãi suất. Mặt bằng lãi suất cho vay được kỳ vọng có thể nhích tăng so với giai đoạn đáy nhưng vẫn ở mức thấp hơn trung bình nhiều năm trước, đủ để vừa hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận vốn, vừa đảm bảo biên lợi nhuận và an toàn cho hệ thống ngân hàng.
Tổng hòa các yếu tố trên cho thấy tín dụng ngân hàng năm 2026 không còn tăng trưởng theo hướng dàn trải, mà chuyển sang giai đoạn tăng trưởng có chọn lọc, gắn chặt với chất lượng tài sản, khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và mục tiêu ổn định vĩ mô. Bất động sản phục hồi có kiểm soát, đầu tư công bứt phá, tiêu dùng và khu vực tư nhân khởi sắc cùng với mặt bằng lãi suất hỗ trợ sẽ tạo nền tảng quan trọng để tín dụng tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất cân đối và bong bóng tài sản trong trung hạn.
