Lạm phát Việt Nam 2026 vẫn trong tầm kiểm soát nhưng thách thức điều hành ngày càng lớn

Lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn 2025–2026 được nhìn nhận theo hướng tương đối tích cực, phản ánh hiệu quả của công tác điều hành vĩ mô trong bối cảnh nhiều áp lực trong và ngoài nước. Năm 2025 khép lại với mức lạm phát bình quân khoảng 3,31%, thấp hơn mục tiêu Quốc hội đề ra, cho thấy khả năng “ghim cương” lạm phát thành công dù nền kinh tế phải đối mặt với nhiều cơn gió ngược như biến động giá năng lượng toàn cầu, rủi ro địa chính trị, áp lực tỷ giá và xu hướng nới lỏng – thắt chặt đan xen của chính sách tiền tệ quốc tế.

Kết quả kiểm soát lạm phát năm 2025 đạt được chủ yếu nhờ sự phối hợp linh hoạt và đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Ngân hàng Nhà nước điều hành lãi suất, tỷ giá và tăng trưởng tín dụng theo hướng vừa hỗ trợ phục hồi sản xuất – kinh doanh, vừa tránh gây áp lực quá lớn lên mặt bằng giá. Song song đó, công tác quản lý giá các mặt hàng do Nhà nước kiểm soát được triển khai thận trọng, theo lộ trình phù hợp, hạn chế tối đa các cú sốc giá. Nguồn cung hàng hóa thiết yếu được bảo đảm, cùng với các biện pháp bình ổn thị trường, chống đầu cơ, góp phần giữ CPI trong vùng kiểm soát. Đây được xem là nền tảng quan trọng để bước sang năm 2026 với tâm thế chủ động hơn trong điều hành lạm phát.

Bước sang năm 2026, các dự báo cho thấy lạm phát bình quân nhiều khả năng sẽ xoay quanh mức 3,5%, có thể dao động trong biên độ cộng trừ 0,5%. Mức lạm phát này được đánh giá là cao hơn so với năm 2025 nhưng vẫn nằm trong ngưỡng mục tiêu và chấp nhận được đối với một nền kinh tế đặt tham vọng tăng trưởng cao. CPI bình quân theo tháng được dự báo tăng khoảng 0,3%, phản ánh áp lực giá có xu hướng gia tăng nhưng chưa đến mức mất kiểm soát.

Các yếu tố gây áp lực lạm phát trong năm 2026 chủ yếu đến từ phía cầu khi nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, kéo theo nhu cầu tiêu dùng và đầu tư tăng mạnh. Tăng trưởng tín dụng ở mức cao trong thời gian dài có thể tạo độ trễ và tích tụ áp lực lên mặt bằng giá. Ngoài ra, rủi ro từ tỷ giá, biến động giá nguyên vật liệu đầu vào, chi phí logistics và năng lượng vẫn là những yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ. Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng các áp lực này ở mức vừa phải và hoàn toàn có thể kiểm soát nếu chính sách điều hành tiếp tục được thực hiện thận trọng và nhất quán.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu then chốt đối với năm 2026 là duy trì sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách tiền tệ và tài khóa. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt, tránh nới lỏng quá mức gây áp lực lạm phát, đồng thời không thắt chặt đột ngột làm gián đoạn đà phục hồi và tăng trưởng. Chính sách tài khóa cần kiểm soát chặt chi tiêu ngân sách, điều hành giá các dịch vụ công theo lộ trình hợp lý, hạn chế dồn áp lực điều chỉnh giá vào một thời điểm. Nếu giữ vững được kỷ luật điều hành và phản ứng chính sách kịp thời trước các cú sốc bên ngoài, Việt Nam có cơ sở để vừa kiểm soát lạm phát quanh mức 3,5% trong năm 2026, vừa tạo không gian ổn định cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và bền vững.

Mới hơn Cũ hơn